Wednesday, 14 January 2026

Alchemy - Hành trình chuyển hóa từ "Chì" của vô thức đến "Vàng" của Bản Thể

Ẩn sâu bên dưới những câu chuyện cổ tích về việc biến chì thành vàng là một điều sâu sắc hơn nhiều - một bản đồ về sự chuyển hóa nội tâm. 

Jung nhìn thấy trong thuật giả kim một tấm gương phản chiếu sự tiến hóa của tâm lý qua bốn giai đoạn: hòa tan, tinh luyện, thức tỉnh và hợp nhất. Cùng nhau, chúng vạch ra con đường từ bóng tối đến Bản thể trọn vẹn.

Trong tâm lý học Jungian, Giả kim thuật không phải là thuật luyện kim biến chì thành vàng vật lý, mà là một ẩn dụ vĩ đại cho Đại Công Trình (Magnum Opus) - quá trình chuyển hóa tâm thức để đạt đến bản thể trọn vẹn (hiện thực hóa bản thể, tự thực chứng). 

Dưới đây là tấm bản đồ của hành trình đó, đi từ bóng tối ra ánh sáng. Quá trình này không đi theo đường thẳng, mà là một vòng xoắn ốc đi lên. Mỗi khi chúng ta gặp khủng hoảng, chúng ta lại bước vào một vòng lặp mới sâu sắc hơn.

Nigredo (Hóa Đen) – Đối diện Bóng âm:

Biểu tượng: Mùa thu, sự phân hủy, cái chết của cái cũ. 

Đây là giai đoạn khó khăn nhất, đặc trưng bởi sự bối rối, trầm cảm hoặc "đêm tối của linh hồn". Chúng ta buộc phải gỡ bỏ những chiếc mặt nạ xã hội (persona) và nhìn thẳng vào những phần xấu xí, đau đớn mà mình đã chối bỏ (Shadow).

Albedo (Hóa Trắng) – Thanh lọc & Tuệ giác:

Biểu tượng: Mùa đông, sự tĩnh lặng, ánh sáng sau bóng tối.

Sau khi đối diện với bóng tối, sự sáng tỏ xuất hiện. Bạn bắt đầu hiểu được nguồn gốc các vấn đề của mình. Đây là lúc tích hợp những mặt đối lập, đặc biệt là phần Anima (tính nữ) hoặc Animus (tính nam) bên trong. 

Citrinitas (Hóa Vàng) – Tỉnh thức & Soi sáng:

Biểu tượng: Mùa xuân, mặt trời, sự tái sinh.

Ý thức vượt lên trên cái tôi (ego) nhỏ bé. Bạn kết nối được với những trực giác sâu sắc, những giấc mơ lớn và sự dẫn dắt của "Người Thầy Bên Trong" hay Bản Thể (Inner Teacher/Self). 

Rubedo (Hóa Đỏ) – Hợp nhất & Trọn vẹn:

Biểu tượng: Mùa hè, sự sinh sôi, Hòn đá Triết gia.

Giai đoạn của sự hiện thực hóa. Những mâu thuẫn nội tâm được hóa giải. Bạn sống chân thực, kiên cường và thể hiện trọn vẹn Bản thể (Self) của mình ra thế giới bên ngoài. 

HÒN ĐÁ TRIẾT GIA 

Trong các truyền thuyết thời Trung cổ và đối với những nhà giả kim "thợ nung" (những người chỉ tập trung vào vật chất), Hòn đá Triết gia là một chất huyền thoại, mục tiêu tối thượng của mọi thí nghiệm. Nó được tin là có những sức mạnh siêu nhiên, có khả năng biến các kim loại cơ bản, rẻ tiền (như chì, thủy ngân) thành vàng hoặc bạc nguyên chất. Nó là thành phần chính để chế tạo ra loại tiên dược (thuốc trường sinh) giúp con người chữa lành mọi bệnh tật, trẻ mãi không già và đạt được sự bất tử; thường được mô tả là một chất màu đỏ thẫm, nặng, và là kết quả cuối cùng của giai đoạn Rubedo (Hóa Đỏ).

Với Carl Jung và các nhà giả kim tâm linh, Hòn đá Triết gia không phải là một vật thể vật lý, mà là một biểu tượng mạnh mẽ cho trạng thái tâm thức cao nhất của con người. Lúc này, Hòn đá Triết gia chính là Bản thể Trọn vẹn (The Self), đại diện cho sự thống nhất hoàn hảo giữa ý thức và vô thức, giữa phần sáng và phần tối, giữa tính nam (Animus) và tính nữ (Anima) bên trong chúng ta. Đó là khi cái tôi nhỏ bé (ego) không còn là trung tâm, mà thay vào đó là một Bản thể rộng lớn, hài hòa nắm quyền lãnh đạo.

Nó là mục tiêu của Cá tính hóa (Individuation), đích đến của hành trình Đại Công Trình (Magnum Opus). Sau khi đi qua bóng tối của Nigredo, sự thanh lọc của Albedo, sự soi sáng của Citrinitas, con người đạt đến Rubedo – trạng thái nắm giữ được "Hòn đá" này.

Tượng trưng cho trí tuệ thực sự, sự bình an nội tại không gì lay chuyển, và khả năng sống chân thực với bản chất thiêng liêng của mình, Hòn đá Triết gia được xem như là "Vàng Tâm linh", đó là sự "bất tử" về mặt tinh thần – một ý thức vượt lên trên những nỗi sợ hãi tầm thường của đời sống.

Nếu giả kim thuật là hành trình chuyển hóa, thì Hòn đá Triết gia chính là kết quả viên mãn của hành trình đó.

Nó là lời nhắc nhở rằng kho báu thực sự không nằm ở vàng bạc bên ngoài, mà nằm ở sự chuyển hóa "chì" của những khổ đau, vô minh bên trong chúng ta thành "vàng" của sự tỉnh thức và trọn vẹn.

ỨNG DỤNG TRONG TRỊ LIỆU VÀ CHUYỂN HÓA NỘI TÂM 

Jung đã chuyển đổi 4 giai đoạn giả kim thuật thành 4 bước thực tế trong quá trình chữa lành:

Thú nhận (Confession) – Tương ứng Nigredo:

Hành động: Chia sẻ, giải tỏa những bí mật, cảm xúc bị kìm nén và những khiếm khuyết.

Mục đích: Chấp nhận sự thật trần trụi về bản thân, ngừng che giấu.

Làm sáng tỏ (Elucidation) – Tương ứng Albedo:

Hành động: Tìm hiểu nguồn gốc của các vấn đề (thông qua giấc mơ, ký ức, hoặc làm việc với chuyên gia).

Mục đích: Hiểu rõ "tại sao mình lại như thế này?", nhận diện các động lực vô thức.

Giáo dục (Education) – Tương ứng Citrinitas:

Hành động: Học cách ứng xử mới, tích hợp những hiểu biết vào đời sống thường ngày.

Mục đích: Chuyển từ hiểu biết lý trí sang thay đổi hành vi, thích nghi tốt hơn với cuộc sống.

Chuyển hóa (Transformation) – Tương ứng Rubedo:

Hành động: Định hướng lại mối quan hệ với bản thân và thế giới.

Mục đích: Đạt đến sự tự chủ, cân bằng và trọn vẹn (Individuation).

Giả kim thuật hiện đại không chỉ nằm trong đầu (tư duy) mà phải đi vào cơ thể và lối sống. Lò nung chính là Cơ thể và Cuộc sống.

Đừng chỉ phân tích bằng trí óc. Hãy dùng hơi thở (breathwork), nhận thức thân thể (somatic awareness) và chánh niệm như ngọn lửa để "nung" các trải nghiệm. Cuộc sống hiện đại với kẹt xe, áp lực công việc, mâu thuẫn quan hệ chính là "phòng thí nghiệm". Mỗi phản ứng cảm xúc khó chịu là một cục "chì" để bạn thực hành chuyển hóa. 

Các công cụ cốt lõi: Viết nhật ký giấc mơ, đối thoại với Bóng âm (Shadow Work), trí tưởng tượng chủ động (Active Imagination), dành thời gian cho sự cô độc có chủ đích.

Đừng mong chờ một sự giác ngộ vĩnh viễn. Mỗi khi bạn nghĩ mình đã "xong", cuộc đời sẽ đưa đến một thử thách mới để bạn tinh lọc lại từ đầu (Nigredo mới). Hãy chấp nhận sự tái diễn này như một ân sủng để trưởng thành sâu hơn (Vòng lặp xoắn ốc). Quan trọng không phải là bạn dùng phương pháp nào, mà là bạn chú tâm và chân thành đến đâu với nội tâm mình.

Bài học lớn nhất ở đây là: Hòn đá Triết gia không phải là một đích đến, mà là năng lực giữ mình hiện diện giữa những lúc tan vỡ (Nigredo) cũng như những lúc soi sáng (Albedo).

Hãy kiên nhẫn với chính mình, vì "Bản nhạc không bao giờ kết thúc". Mỗi bước đi của bạn đều đang biến trải nghiệm đời thường thành trí tuệ.

Mong rằng kiến ​​thức này sẽ nhắc nhở bạn rằng mỗi thử thách đều là một phần của quá trình tinh luyện sâu sắc hơn - một bước tiến tới sự hoàn thiện.

Tài liệu tham khảo: Scott Jeffrey, Jung and Alchemy: The 4 Stages of the Magnum Opus



Wednesday, 7 January 2026

Giải mã hiện tượng Đồng Hiện (Synchronicity) - Tâm lý học về những sự trùng hợp có ý nghĩa


Ví dụ về con bọ cánh cứng màu vàng của Jung

(Dựa trên bài viết của Scott Jeffrey)

Đồng hiện (Synchronicity) là thuật ngữ của Carl Jung để chỉ những sự trùng hợp có ý nghĩa, những khoảnh khắc khi trải nghiệm nội tâm và các sự kiện bên ngoài trùng khớp với nhau, hé lộ sự thống nhất tiềm ẩn giữa tâm trí và vật chất.

Bạn đã bao giờ mơ một giấc mơ rồi nó xảy ra y hệt vào ngày hôm sau, hoặc nhìn thấy một khuôn mẫu lặp đi lặp lại rõ rệt đến mức cảm thấy như đó là một sự sắp đặt?

Jung gọi đó là những sự đồng hiện, không phải là sự kiện ngẫu nhiên, mà là tín hiệu từ cấu trúc sâu thẳm của thực tại. Chúng gợi ý rằng cuộc sống không hề hỗn loạn; nó được trật tự hóa về mặt tâm trí.

Bài viết khám phá cách sự đồng hiện kết nối vô thức với thế giới bên ngoài. Bạn sẽ hiểu tại sao Jung gọi đó là một nguyên lý phi nhân quả, và việc chú ý đến những khoảnh khắc này có thể làm sâu sắc thêm sự thấu thị, khả năng sáng tạo và thậm chí là định mệnh của bạn như thế nào.

Sự Đồng hiện là gì?

Sự đồng hiện đề cập đến những sự trùng hợp có ý nghĩa giữa các trạng thái tâm lý bên trong và các sự kiện bên ngoài mà không có mối liên kết nhân quả.

Đồng hiện (Synchronicity) là một khái niệm được phát triển bởi bác sĩ tâm thần người Thụy Sĩ Carl Gustav Jung để mô tả các sự trùng hợp có ý nghĩa. Nó xảy ra khi một sự kiện ở thế giới bên ngoài phản chiếu một trải nghiệm nội tâm.

Theo Jung, sự đồng hiện đòi hỏi hai sự kiện xảy ra đồng thời hoặc song song: Sự kiện chủ quan (nội tâm/tâm linh) và sự kiện khách quan (bên ngoài/phi tâm linh).

Đối với Jung, trạng thái "tâm linh" (psychic) đề cập đến bất cứ điều gì đang diễn ra trong trải nghiệm chủ quan của bạn, bao gồm suy nghĩ, cảm xúc, thái độ và xung năng.

Trong sự đồng hiện, một trạng thái tâm linh song hành với một sự kiện bên ngoài (phi tâm linh), mặc dù không có mối liên hệ nhân quả rõ ràng nào giữa cả hai.

Trước khi khám phá các cơ chế tiềm ẩn đằng sau hiện tượng này, hãy điểm qua một số ví dụ:

Bạn mơ thấy một người bạn cũ đã nhiều năm không liên lạc (chủ quan), và người đó gọi điện cho bạn vào ngay ngày hôm sau (khách quan).

Bạn đang trăn trở với một quyết định quan trọng như khởi nghiệp (chủ quan), và bạn tình cờ nghe thấy ai đó trên tàu nói về việc tự làm chủ tự do đến nhường nào (khách quan).

Bạn đang gặp một vấn đề cá nhân (chủ quan), và nhân vật trong bộ phim truyền hình yêu thích của bạn cũng gặp đúng vấn đề đó trong tập tiếp theo (khách quan).

Bạn đang cố gắng hiểu một vấn đề tâm lý phức tạp mà đối phương đang gặp phải, và đột nhiên bạn bước vào một cuộc đối thoại với một người giải thích cặn kẽ vấn đề đó cho bạn (dù bạn chưa hề nhắc tới).

Bạn liên tục thấy những dấu hiệu cụ thể dường như đang "thúc đẩy" bạn hướng tới một sự thay đổi thói quen, một mối quan hệ mới, hoặc một lựa chọn nghề nghiệp khác mà bạn đang cân nhắc.

Bạn đang nghĩ đến việc học khí công, và vài phút sau, bạn đi ngang qua một người đang tập khí công trong công viên.

Câu châm ngôn: "Khi người học trò sẵn sàng, người thầy sẽ xuất hiện" là một ví dụ khác của sự đồng hiện. Sự cởi mở, háo hức và khả năng tiếp nhận của học trò (trạng thái chủ quan) song hành với sự xuất hiện của một người thầy bằng xương bằng thịt (trạng thái khách quan).

Ví dụ nổi tiếng nhất của Jung liên quan đến một con bọ cánh cứng màu vàng. Trong một buổi trị liệu, Jung nghe thấy tiếng gõ vào cửa sổ văn phòng ngay lúc bệnh nhân đang kể về giấc mơ thấy một con bọ hung vàng. Khi mở cửa sổ, một con bọ cánh cứng màu vàng thực sự đã bay vào phòng. Đối với Jung và bệnh nhân, con bọ này là biểu tượng của sự tái sinh và biến đổi, đại diện cho giai đoạn mà bệnh nhân đang trải qua trong tiến trình tâm lý của họ.

Đồng hiện (Synchronicity) vs. Tình cờ may mắn (Serendipity)

Nhiều người thường nhầm lẫn sự đồng hiện với các hiện tượng như:

Con số: Thấy các con số lặp lại (ví dụ: nhìn đồng hồ thấy 11:11, 2:22, 3:33...).

Biểu tượng: Thấy các biểu tượng lặp lại như dấu vô cực, Cây Sự Sống, hoặc hình xoắn ốc.

Tuy nhiên, theo định nghĩa của Jung, nếu chỉ thấy những con số lặp lại thì đó là sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc tình cờ may mắn (serendipity). Nó chỉ trở thành đồng hiện nếu nó trùng khớp với một linh cảm nội tâm về ý nghĩa hoặc thông điệp mà con số đó đại diện.

Nguyên lý Phi nhân quả và Bản chất của Thực tại

Jung gọi sự đồng hiện là một nguyên lý kết nối phi nhân quả (acausal principle).

Với luật nhân quả, giả định là sự kiện A gây ra sự kiện B. Bạn buông tay khỏi cây bút [A], cây bút rơi xuống đất [B]. Mối quan hệ này dựa trên giả định rằng thời gian là tuyến tính (A xảy ra trước B). Đây là cốt lõi của vật lý học Newton cổ điển.

Trong quan niệm phương Đông (đặc biệt là Trung Hoa), thời gian không chỉ là tuyến tính mà còn mang tính chu kỳ. Thời gian vô tận (vĩnh cửu không đổi). Thời gian chu kỳ (dòng chảy qua các khuôn mẫu cụ thể).

Trong bối cảnh phi nhân quả này, thời gian được coi là phi tuyến tính. Khi đó, sự trùng hợp giữa cõi vật chất và cõi tâm linh trở nên hợp lý. Jung nhận định:

"Cũng như luật nhân quả mô tả trình tự của các sự kiện, sự đồng hiện đối với tâm trí người Trung Hoa liên quan đến sự trùng hợp của các sự kiện."

Nguyên lý Tương ứng (Correspondence Principle)

Jung thay thế tư duy bị điều kiện hóa bởi thời gian bằng Nguyên lý Tương ứng, một luật Hermetic cổ xưa trong giả kim thuật (Thuật Chuyển Hóa):

"Trong sao ngoài vậy, trên sao dưới vậy" (As above, so below).

Mọi thứ bên ngoài đều có ở bên trong chúng ta. Sự đồng hiện là bằng chứng cho thấy ý nghĩa có thể đóng vai trò như một loại mô liên kết giữa tâm trí và vật chất.

Khoa học về sự Đồng hiện: Hỗn độn, Chu kỳ & Sự tương đồng Lượng tử

Khoa học hiện đại đang bắt đầu thoáng thấy những gì Jung đã cảm nhận cách đây một thế kỷ.

Thuyết Hỗn độn (Chaos Theory): Nhà khí tượng học Edward Lorenz đã phát hiện ra "Hiệu ứng Cánh bướm". Trong các hệ thống phức tạp và hỗn loạn luôn tồn tại những khuôn mẫu ẩn giấu (gọi là điểm thu hút - attractors). Có một trật tự ẩn sau sự ngẫu nhiên biểu kiến.

Vật lý Lượng tử: Các hạt có thể ảnh hưởng lẫn nhau mà không cần tiếp xúc trực tiếp (đan cài lượng tử), gợi ý rằng thực tại có tính kết nối và phi nhân quả.

Chu kỳ Kinh tế: Martin Armstrong đã phát triển thuật toán "Socrates" dựa trên dữ liệu lịch sử để dự báo thị trường. Ông phát hiện ra rằng mọi thứ trong thế giới khách quan đều tuân theo các chu kỳ (ví dụ: chu kỳ kinh doanh 8.6 năm).

Quan điểm phản biện: Tại sao Khoa học và Tâm lý học bác bỏ sự Đồng hiện?

Tâm lý học dòng chính thường bác bỏ khái niệm này và cho rằng đó chỉ là:

- Thiên kiến xác nhận (Confirmation bias): Xu hướng tìm kiếm và diễn giải các sự kiện theo cách xác nhận niềm tin sẵn có của mình.

- Hệ thống Kích hoạt Lưới (RAS): Não bộ lọc thông tin dựa trên những gì nó cho là quan trọng. Nếu bạn đang nghĩ về 11:11, não bạn sẽ có xu hướng chú ý đến nó nhiều hơn.

Tuy nhiên, Jung cho rằng việc dùng thiên kiến xác nhận để giải thích tất cả các sự đồng hiện có ý nghĩa sâu sắc là một cách tư duy hời hợt.

Bói dịch và Tâm thức Đồng hiện

Các thực hành cổ xưa như Bói Dịch, Tarot... đều vận hành dựa trên nguyên lý kết nối đồng hiện này.

Jung đặc biệt quan tâm đến Kinh Dịch (I Ching). Khoa học hiện đại cố gắng loại bỏ các yếu tố ngẫu nhiên trong thí nghiệm, và dựa trên sự lặp lại, tính toán xác suất. Trong khi đó, bói Dịch, Tarot... coi ngẫu nhiên là trung tâm, dựa trên một hành động duy nhất và ý nghĩa của khoảnh khắc hiện tại. Với bói Dịch, sự ngẫu nhiên chính là dữ liệu.

Nguyên mẫu và Vô thức Tập thể

Đối với Jung, Nguyên mẫu (Archetypes) là những hình ảnh sơ khai nằm trong Vô thức tập thể. Chúng định hình hành vi con người một cách vô hình. Mọi sự kiện đồng hiện đều liên quan đến các nguyên mẫu. Khi một tình huống quan trọng xảy ra (ví dụ: tính mạng bị đe dọa), các nguyên mẫu được "kích hoạt", tạo ra các tình huống đồng hiện ở thế giới bên ngoài để chỉ dẫn cho cá nhân.

Cách vận dụng sự Đồng hiện để phát triển bản thân 

Chúng ta có thể tận dụng những sự trùng hợp có ý nghĩa này cho ba mục đích chính:

1. Tự chữa lành và Công việc Nội tâm (Inner Work)

Sự đồng hiện phản chiếu những gì tâm trí đang yêu cầu chúng ta chữa lành. Hãy chú ý đến các khuôn mẫu lặp lại trong: phân tích giấc mơ, làm việc với "Bóng tối" nội tâm (Shadow work), ghi chép tự động.

2. Chỉ dẫn tâm linh và Trực giác

Khi bạn đang bối rối, hãy đặt một câu hỏi cho tiềm thức trước khi ngủ hoặc thông qua thiền định. Sau đó, hãy kiên nhẫn quan sát các dấu hiệu đồng hiện. Chìa khóa là sự chân thành và niềm tin.

3. Ra quyết định trong đời thực

Sự đồng hiện có thể giúp hiệu chỉnh thời điểm hành động (Timing). Nó giúp bạn biết khi nào nên tiến tới với một lựa chọn nghề nghiệp, một mối quan hệ, hoặc một thay đổi lớn.

Lời kết: Bạn đã sẵn sàng lắng nghe?

Ban đầu, sự đồng hiện có cảm giác cực kỳ cá nhân - như thể Vũ trụ đang nói chuyện riêng với bạn. Nhưng theo thời gian, trải nghiệm này trở nên "phi cá nhân" hơn. Nó không còn là về cái tôi (ego) nữa, mà là biểu hiện của sự kết nối giữa vạn vật ở nhiều cấp độ.

Sự đồng hiện là lời nhắc nhở rằng thế giới này không phải là một cỗ máy vô hồn, mà là một trường đa chiều nơi tâm trí và thiên nhiên tương tác với nhau. Câu hỏi duy nhất là: Bạn đã sẵn sàng để lắng nghe chưa?

Tài liệu tham khảo và link bản gốc tiếng Anh của Scott Jeffrey:
https://scottjeffrey.com/jungian-synchronicity-meaning-examples/

 


Thursday, 23 October 2025

Những biến đổi tâm linh lớn lao đang diễn ra trên Trái Đất

• Như chúng ta đã biết, trong vũ trụ có những Đấng với tầm vóc huy hoàng vô lượng. Chúng ta chỉ cần nhìn lên bầu trời đêm, chiêm ngưỡng những Mặt Trời và các Thiên Hà (chính là thân thể vật chất của các Vị Chúa Tể vĩ đại đó), là có thể thấy được chân lý này.

• Và mọi sự đều được kết nối. Nhân loại là một trung tâm trong thân thể của Đấng Chúa Tể Trái Đất, Ngài lại là một trung tâm trong thân thể của Đấng Chúa Tể Thái Dương hay Thái Dương Thượng Đế (Logos), và Ngài lại là một trung tâm trong thân thể của một Đấng Thượng Đế Vũ Trụ vĩ đại vô lượng về ánh sáng và quyền năng [và cứ thế].

• Thời khắc lịch sử hiện nay mang đến một cơ hội tâm linh vô cùng to lớn cho sự trưởng thành và mở rộng trong trí tuệ và ánh sáng – bởi vì có một sự liên kết năng lượng giữa hành tinh của chúng ta và Đấng Thượng Đế Vũ Trụ mà trong thân thể Ngài, chúng ta chỉ là một tế bào.

 - Thái Dương Hệ của chúng ta thuộc thứ tự thứ tư,

 - Hệ hành tinh Trái Đất (Earth Scheme) cũng đứng thứ tư,

 - và trong Hệ thống đó, Dãy Địa Cầu (Earth Chain) của chúng ta cũng là thứ tư.

• Do sự liên kết năng lượng này, Đấng Thượng Đế Vũ Trụ [trong thân thể Ngài, Thái Dương Thượng Đế của chúng ta là một luân xa] có thể truyền năng lượng lửa kundalini vào thái dương hệ, đến Hệ hành tinh Trái Đất, đến Dãy thứ tư, đến chính hành tinh Trái Đất – và do đó truyền vào nhân loại – Giới thứ tư.

• Nguồn sinh lực điện vũ trụ (ngoài hành tinh) này giống như một loại siêu phân bón, một sự kích thích mạnh mẽ cho sự phát triển tâm linh của chúng ta, điều mà hiện nay ta thấy được thể hiện qua các biến động thiên nhiên, biến đổi khí hậu và thời tiết cực đoan.

• Nhưng tất cả những điều đó chỉ là sự phản chiếu của quá trình tan rã những cấu trúc xã hội lỗi thời của loài người, vốn không còn phù hợp với nhu cầu thay đổi và tiến hóa của tinh thần.

• Chúng ta có thể giúp cải thiện tình cảnh nhân loại (và đồng thời hỗ trợ các Thiên Sứ của Thượng Đế – những Đấng đang làm việc cùng chúng ta trong thời kỳ chuyển hóa này), bằng cách nhớ rằng chúng ta là những linh hồn. Trên hành trình giác ngộ, chúng ta luân hồi qua cả hai giới tính, mọi chủng tộc và mọi tầng lớp xã hội.

Chìa khóa là trân trọng bản chất tâm linh bất diệt trong mỗi người, dù có bất đồng quan điểm. Thực hành quên mình, tính vô hại và thể hiện thiện chí là vô cùng thiết yếu trong giai đoạn này.

~ Leoni Hodgson

Thursday, 2 October 2025

Làm chủ điều này - Làm chủ tất cả

 


Tác giả: Gloria Excelsias

Điều gì sẽ xảy ra nếu kỹ năng duy nhất quyết định việc bạn thức tỉnh với bản tính thiêng liêng của mình hay vẫn bị giam hãm trong giới hạn lại chính là thứ mà hầu hết mọi người chưa bao giờ ý thức rèn luyện?

Kỹ năng đó chính là sự tập trung.

Và tôi không nói đến kiểu tập trung bạn từng cần ở trường học. Tôi đang nói về một điều mạnh mẽ hơn rất nhiều: lực sáng tạo căn bản của chính vũ trụ. 

TÂM TRÍ BẤT AN - VẤN ĐỀ CỔ XƯA

Hơn 5.000 năm trước, vị chiến binh vĩ đại Arjuna đã thốt ra những lời vang vọng trong trái tim mọi con người:

“Tâm trí thật sự rất bất an, hỗn loạn, mạnh mẽ và bướng bỉnh, hỡi Krishna. Với ta, dường như điều đó còn khó kiểm soát hơn cả gió.”
 — Bhagavad Gita 6:34

Nghe quen chứ?

Tâm trí nhảy từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác, từ quá khứ sang tương lai, từ ham muốn sang sợ hãi. Nó giống như cố giữ nước trong lòng bàn tay—càng nắm chặt, nó càng tuột khỏi.

Sự bất an này không phải vấn đề hiện đại do điện thoại thông minh hay mạng xã hội gây ra. Đây là tình trạng căn bản của con người. Và làm chủ nó chính là chìa khóa của tất cả.

Ý NGHĨA ẨN GIẤU CỦA “TẬP TRUNG"

Hãy bắt đầu với chính từ “Concentration” bắt nguồn từ tiếng Latinh:

Con- = cùng nhau, với nhau
Centrum = trung tâm

Ý nghĩa gốc: Mang mọi thứ lại với nhau tại một điểm trung tâm.

Khi bạn tập trung, bạn không chỉ “chú ý”. Bạn đang thực hiện một hành động sáng tạo. Bạn đang gom góp năng lượng vũ trụ vốn tản mát và quy tụ nó vào một tiêu điểm. Bạn đang tạo ra một trung tâm lực trong ý thức.

Và đây là chìa khóa: Nơi nào bạn tập trung năng lượng, hình tướng sẽ xuất hiện. 

BÍ MẬT VŨ TRỤ CỦA WALTER RUSSELL 

Nhà khoa học–thần bí thiên tài Walter Russell đã hiểu điều này một cách sâu sắc. Ông viết:

Mọi thứ được tạo ra đều nhờ sức nén của tư duy.

Vũ trụ vận hành thông qua hai chuyển động cơ bản:

(1) Tập trung (hướng tâm) – Năng lượng di chuyển vào trong, nén lại, cô đặc, tạo thành hình tướng.
(2) Phân tán (ly tâm) – Năng lượng tỏa ra ngoài, tan rã, trở về trạng thái tiềm năng.

Các ngôi sao được hình thành nhờ sự tập trung. Nguyên tử tồn tại nhờ sự tập trung. Thực tại của bạn biểu hiện nhờ sự tập trung.

Chú ý tản mạn = năng lượng tản mạn = không sáng tạo.
Chú ý tập trung = năng lượng tập trung = hình tướng hiển lộ.

Đây không phải triết học. Đây là cách sự sáng tạo vận hành.

MỤC TIÊU TIẾN HÓA CỦA NHÂN LOẠI

Alice Bailey đã dạy rằng mục tiêu tiến hóa hiện tại của nhân loại là trở thành NHỮNG NGƯỜI BIẾT SUY NGHĨ.

Không phải những kẻ có ý nghĩ (ai cũng có hàng dòng ý nghĩ chảy qua mình không ngừng). Mà là những người có thể suy nghĩ một cách có ý thức, có mục đích, với sự tập trung ổn định.

Một người thực sự biết suy nghĩ là một nhà sáng tạo. Người có thể giữ vững sự chú tâm, dẫn dắt năng lượng có chủ đích, và sáng tạo một cách có trật tự thay vì hỗn loạn.

Đó là lý do tại sao thế giới hiện đại lại tồn tại như nó đang là—đầy thách thức, áp lực, xao nhãng—để buộc chúng ta phát triển năng lực này. Để tiến hóa từ những kẻ phản ứng vô thức thành những người sáng tạo có ý thức.

Và sự tập trung chính là nền tảng của sự chuyển hóa này. 

KHỦNG HOẢNG HIỆN ĐẠI - CHÚNG TA ĐÃ ĐÁNH MẤT SỨC MẠNH NÀY

Sự thật không mấy dễ chịu là: Chúng ta đang sống trong thời đại của sự phân tán.

Bạn có thể tập trung vào một điều bao lâu trước khi:
Có thông báo vang lên?
Tâm trí bạn lang thang?
Nỗi lo chen ngang?
Bạn kiểm tra điện thoại?

Hầu hết mọi người chỉ duy trì được chưa đến 30 giây tập trung liền mạch.

Và đó là lý do tại sao chúng ta cảm thấy bất lực. Tại sao cuộc sống dường như diễn ra “cho chúng ta” chứ không phải “thông qua chúng ta”. Tại sao ta cảm thấy tách rời khỏi Nguồn cội.
Bạn không thể trải nghiệm Thượng Đế với một tâm trí tản mạn.
Bạn không thể biết Chân Ngã của mình nếu không có khả năng tập trung.
Bạn không thể sáng tạo có ý thức nếu thiếu sự chú tâm.

Tâm trí bất an chính là bức màn che giữa bạn và thực tại thần thánh. 

THỰC HÀNH - RÈN LUYỆN SỰ TẬP TRUNG

Tin tốt là: Tập trung là một kỹ năng. Giống như cơ bắp, nó có thể được rèn luyện.

Lời đáp của Krishna dành cho Arjuna đã chỉ ra giải pháp:

Bất cứ khi nào và ở bất cứ đâu tâm trí bất an và dao động lang thang, ta nên đưa nó trở về và liên tục hướng nó vào Thượng Đế.”
 — Bhagavad Gita 6:26

Không hướng vào ham muốn.
Không hướng vào vấn đề.
Không hướng vào thế giới.
Mà hướng vào Thượng Đế. Hướng vào Tinh thần. Hướng vào Đấng Duy Nhất. Hướng vào Chân Ngã.

THỰC HÀNH ĐƠN GIẢN HÀNG NGÀY

Chọn điểm tập trung:
Thượng Đế
Thần tính
Tinh thần
Nguồn Sống
Tiềm năng thuần khiết
Sự Hiện Hữu “Chân Ngã” bên trong bạn
Hoặc đơn giản: “Đấng Duy Nhất”

Đặt hẹn giờ 5 phút.

Chỉ tập trung vào điều đó. Thấy nó, cảm nhận nó, nhận biết nó. Khi tâm trí bạn lang thang (nó sẽ lang thang), nhẹ nhàng đưa nó quay lại. Lặp đi. Lặp lại. Lặp lại nữa.

Thực hiện điều này mỗi ngày.

Điều sẽ xảy ra
Tuần 1: Bạn hầu như chỉ giữ được 10 giây trước khi xao nhãng
Tuần 2: Bạn đạt 30–60 giây tập trung
Tuần 4: Bạn duy trì được 2–3 phút hiện diện vững vàng
Tuần 8: 5 phút kết nối liền mạch với Nguồn

Và khi bạn có thể tập trung 5 phút liền mạch vào Thần tính? Mọi thứ thay đổi. Năng lực sáng tạo thức tỉnh. Ý thức mở rộng. Bức màn che tan biến.

VẬN ĐỘNG NHƯ MỘT THỰC HÀNH LINH THIÊNG

Một trong những cách mạnh mẽ nhất để phát triển sự tập trung là thông qua chuyển động có ý thức.

Khi bạn di chuyển với sự nhận biết trọn vẹn—thân, hơi thở, và tinh thần hợp nhất trong sự hiện diện tập trung—bạn đang rèn luyện sự tập trung một cách toàn diện. Tâm trí vốn hay tản mạn sẽ tìm được trung tâm nhờ nhịp điệu của chuyển động có ý thức.


Vì sao điều này quan trọng ngay lúc này?

Chúng ta đang ở bước ngoặt của sự tiến hóa nhân loại. Chúng ta được kêu gọi để thức tỉnh, để nhớ lại ta thật sự là ai, để giành lại quyền năng sáng tạo thiêng liêng của mình.

Những ai làm chủ sự tập trung sẽ trực tiếp biết Thượng Đế.
Những ai vẫn tản mạn sẽ tiếp tục đi tìm bên ngoài bản thân.

Vũ trụ đang chờ. Tinh thần luôn hiện diện. “Bản thể” luôn ở đây.
Nhưng bạn không thể trải nghiệm điều đó với một tâm trí không chịu tĩnh lặng.
Nhiệm vụ của bạn là học cách tập trung.

Bắt đầu ngay hôm nay
Ngay lúc này, trong khoảnh khắc này:
Nhắm mắt lại.
Tập trung vào Sự Hiện Diện Thiêng Liêng bên trong bạn.
Giữ sự tập trung ấy chỉ trong một phút.
Hãy để ý xem tâm trí bạn lang thang bao nhiêu lần. Đừng phán xét. Chỉ cần ghi nhận.

Vậy nên, hãy thực hành mỗi ngày.
 Hãy rèn luyện “cơ bắp” ấy.
 Rồi quan sát điều bắt đầu thay đổi.

Bởi vì nơi bạn tập trung năng lượng, thực tại sẽ xuất hiện.
Và khi bạn tập trung vào Thượng Đế, thì Thượng Đế sẽ hiển lộ.
Đây là luật.

~ Gloria Excelsias 

Saturday, 27 September 2025

Agni - Vị Chúa Tể của Lửa

 


Agni là vị Chúa tể vĩ đại của Lửa — không chỉ ngọn lửa mà chúng ta nhìn thấy, mà còn là năng lượng sống động làm sinh động vật chất, tâm trí và tinh thần. Trong kinh Vệ Đà, Ngài là vị thần cổ xưa nhất, và trong giáo lý bí truyền, Ngài là Sự Sống rực lửa đằng sau mọi hình tướng.

Agni là sự sống của Thái Dương Thượng Đế (Solar Logos), là thần lực sáng tạo, duy trì và hủy diệt. Ngài là Fohat — năng lượng ba ngôi liên kết tinh thần và vật chất, giữ thái dương hệ lại với nhau đồng thời thúc đẩy nó tiến lên trong quá trình tiến hóa.

Trong vũ trụ, Agni biểu hiện thành ba loại lửa:

Lửa Điện (Electric fire) — tinh thần, ý chí hiện tồn (phản ánh trong chiêm tinh qua Thiên Vương tinh/Uranus).

Lửa Thái Dương (Solar fire) — linh hồn, ánh sáng của tâm thức (phản ánh qua Mặt Trời và Thủy tinh/Mercury).

Lửa do Ma Sát (Fire by friction) — vật chất, sức nóng của hoạt động (phản ánh trực tiếp nhất qua Hỏa tinh/Mars).

a. Trong con người, khuôn mẫu tương tự cũng xuất hiện. Chân Thần (Monad) là lửa điện, linh hồn là lửa thái dương, và phàm ngã là lửa do ma sát. Hỏa tinh khuấy động sức nóng thô sơ của dục vọng và xung đột — nhưng cũng là lòng can đảm giúp thanh lọc. Mặt Trời và Thủy tinh mang đến ánh sáng của linh hồn và ngọn lửa của tâm trí, nâng cao tư tưởng và tâm thức lên đến sáng tỏ. Thiên Vương tinh phóng ra những tia chớp tinh thần đột ngột, phá vỡ các khuôn mẫu cũ và giải phóng sự sống bên trong.

b. Agni cũng là sức mạnh của sự tiến hóa tự thân. Ban đầu, Ngài nuôi dưỡng tia lửa linh hồn bên trong phàm ngã; sau đó Ngài hòa quyện linh hồn và thể xác thành sự phụng sự có ý thức; cuối cùng, Ngài hợp nhất tinh thần, linh hồn và thể xác trong sự giải thoát.

Hiểu biết về Agni là biết rằng lửa như là tinh hoa của sự sống, là tâm trí trong mọi sinh mệnh, và là ngọn lửa duy trì và giải phóng.

~ Leoni Hodgson


Saturday, 13 September 2025

Nhân Loại Mới


"The Pursuit of Happiness" (Sự theo đuổi hạnh phúc), Rafał Olbiński. 


Tương lai từ lâu đã là thách thức lớn nhất của nhân loại.

Con người luôn tự hỏi liệu tương lai có thể được biết đến hay không, liệu con đường của nó có thể được khám phá, liệu nó có thể thay đổi và bị tác động hay không, hay con người phải buông xuôi, nhường tự do của mình cho một tương lai vốn đã được viết sẵn.

Bắt đầu từ giả định rằng tương lai là một dạng năng lượng có thể uốn nắn—một năng lượng “sống động” và dễ tiếp nhận những tác động xuất phát từ ý thức và hành động của con người—con người không chỉ có khả năng mà còn có quyền lực để ảnh hưởng đến tương lai ở một mức độ nào đó, và sử dụng nguồn năng lượng tràn đầy tiềm năng này theo cách này chứ không phải cách khác.

“Tương lai là sống động, và điều kỳ diệu nằm ở chỗ: nó sống động nhưng chưa có hình tướng. Vì vậy, nó mềm dẻo và có thể thích ứng để mang bất kỳ dáng vẻ nào mà không làm thay đổi bản chất của năng lượng.” (1)

Điều này có nghĩa là năng lượng của tương lai không được xác định một lần cho tất cả, nó không bất biến trước nỗ lực thay đổi dòng chảy của chúng ta, nhưng cũng không thờ ơ trước những sai lầm và hành động liều lĩnh của con người. Tương lai và năng lượng của tư tưởng có mối liên kết chặt chẽ theo định đề “Năng lượng đi theo tư tưởng”; nếu coi tương lai là một dạng năng lượng còn sơ khai, thì năng lực sáng tạo của con người, giống như ánh sáng rực rỡ của mặt trời—người bảo chứng cho sự phát triển và trưởng thành—chính là yếu tố lý tưởng để thúc đẩy nó nở hoa trọn vẹn trong hiện tại.

Ánh sáng đó cho phép tương lai biểu hiện theo một con đường rõ ràng, xác định, tập trung và được chọn một cách tự do, dù vẫn nằm trong quỹ đạo hạn chế của ý chí tự do con người và con đường tiến hóa của Nhân loại vốn được đánh dấu bằng sự nối tiếp của các chu kỳ.

“Con người biết rõ rằng toàn bộ sự tồn tại của mình là một cuộc tiến bước liên tục về phía tương lai, y biết rằng không thể tránh khỏi nó, nhưng y vẫn chưa hiểu rằng chu kỳ chính là chiếc chìa khóa mở ra cánh cửa dẫn tới tương lai chưa biết cũng như quá khứ không biết. Tương lai, dù vô hạn, cũng biểu hiện qua hành động của các chu kỳ, từng giọt một. Nó là chiếc bình vô tận của những gì sẽ là, từ đó ta có thể rút ra những hình thái mong muốn, nhất là nếu chúng phù hợp với tiến trình tiến hóa chung.” (2)

Trong khát vọng ấy, Nhân loại Tương lai sẽ phải rèn giũa công trình của mình trong ngọn lửa của những lý tưởng mới—những lý tưởng mà các năng lượng của Mộc tinh, Chúa tể của Tình thương, và Kim tinh, Nữ hoàng của sự Hòa hợp khôn ngoan, hiện đang hội tụ trong Cự Giải từ góc độ nhật tâm, đặt làm ấn tín trên ngôi Đền vàng của con người.

Hành động của hai tinh tú này nhằm nuôi dưỡng ý thức con người, cung cấp cho nó sức sáng tạo và sức hút cần thiết để phác thảo một Nền Văn hóa Mới và một Nền Văn minh Mới phù hợp với khát vọng và định mệnh của Nhân loại.

Nhân loại Tương lai sẽ giương cao ngọn cờ Tự do; nhưng đó là Tự do dựa trên phụng sự, hợp tác, tương tác có ý thức giữa các bản thể, và sự hy sinh những phần ích kỷ nhất để ánh sáng của Chân Ngã đích thực có thể tỏa ra—Chân Ngã ấy tự do vì nó không bị ràng buộc bởi bất kỳ điều kiện nào, không đồng nhất với bất kỳ phần nhỏ bé nào, mà sống trong Hiệp thông và hướng về Thiện Ích Chung.

Mục tiêu tối hậu, tức là sự khai mở trọn vẹn của Kế hoạch Tiến hóa, chắc chắn sẽ đạt được vì nó là một năng lượng siêu việt và do đó cao hơn ý chí tự do của con người. “… tuy nhiên, nó hoàn toàn tự do về những con đường hay phương tiện dẫn đến đó, để cho ý chí tự do của các hữu thể tham gia vào quá trình.” (3)

Ngọn lửa giúp Tự do cháy sáng trong tâm thức của Nhân loại Duy Nhất chính là ngọn lửa của Hiệp nhất, như Giáo huấn đã chỉ ra: “Đã đến lúc con người nhận ra rằng mọi sự kiện đều liên kết với nhau và rằng sự thống nhất ngự trị khắp vũ trụ.” (4). Hiệp thông và Thống nhất chính là tấm vải dệt nên mọi hình thái chung sống khả dĩ và cũng là nền tảng để Tự do nảy nở. 

Sự Hiệp nhất ấy chính là mạng lưới quan hệ, trao đổi, ý thức, từ tính và gắn kết mà con người phải học cách sống trong đó để bộc lộ bản chất sâu thẳm nhất của mình. Không có những nền tảng này, xã hội sẽ tan rã, và những tiếng gọi quyến rũ của chia rẽ và ích kỷ sẵn sàng mê hoặc những tâm thức còn bị cuốn hút bởi phàm ngã. 

Một trong những hiệu quả của sự kết hợp giữa Tự do và Hiệp nhất là chiến thắng của Chân lý—hay đúng hơn là chiến thắng của Bản Thể tích hợp — chỉ tỏa sáng trong sự hiệp thông trọn vẹn, tức là trong tự do hoàn toàn và sự biểu hiện đầy đủ của bản thân, chứ không phải trong bóng tối của phân tán, thiên lệch hay cô lập.

“… Chân lý không phải là một sự trừu tượng; nó là sự thực chứng các định luật vũ trụ dựa trên kinh nghiệm trực tiếp.” (5), Agni Yoga nói, nghĩa là mở rộng ý thức để chạm đến trái tim của Thực tại, gìn giữ, bảo vệ và khẳng định Chân lý vốn có trong đó. 

Để làm được như vậy, Nhân loại Duy Nhất phải gánh lấy trách nhiệm quyết định và có ý thức không chỉ đối với vận mệnh của chính mình mà còn đối với các Giới Tự nhiên đã được giao phó cho nó.

Nỗ lực xây dựng thế giới tương lai của con người sẽ đặt Cái Đẹp vào vị trí danh dự. Chúng ta có muốn một tương lai hỗn loạn, u ám, nặng nề, khô cằn và bất cân xứng không? Không, khi mỗi người tưởng tượng về tương lai, họ đều lấp đầy nó bằng màu sắc, âm thanh, ánh sáng, chuyển động và sự nhẹ nhàng.

Họ hình dung nó tràn ngập Hòa điệu—nghĩa là cộng hưởng hoàn hảo với Bản thể đang rung động trong trái tim mỗi con người và chờ được bộc lộ ở mức độ tốt nhất có thể. “Tinh thần không cho phép nó dừng lại, vì sâu thẳm bên trong, tinh thần nhớ về những thế giới tươi đẹp. Vượt lên trên ký ức, tồn tại một ý thức không thể diễn đạt nhưng kiên định—ý thức rằng có thể trở về với Ánh sáng nơi tia lửa đã phát sinh.” (6)

Và chính nhờ sức mạnh của Cái Đẹp mà thế giới mới được tạo dựng và con người mới được rèn luyện. Chính bằng Cái Đẹp mà chúng ta bước đi trên con đường dẫn tới Nhất Thể: “Hãy biết đối mặt với sóng gió cuộc đời bằng vẻ đẹp. Điều này không phải là để có những chiếc bánh ngọt, mà là để rèn một thanh gươm; không phải là để liếm những ngón tay bọc đường, mà là để đưa bàn tay hùng mạnh của một chiến binh tinh thần.” (7)

Nhân loại mới sẽ ý thức trọn vẹn về sự đa dạng làm phong phú thế giới, nhưng không dùng nó làm lý do cho xung đột, mà là nguồn vui và phát triển, chắc chắn rằng sự giàu có nằm trong sự phong phú của muôn màu chứ không phải sự đơn điệu của một sắc thái.

“Giáo điều chia rẽ”, vốn làm ô nhiễm và đầu độc ý thức, chỉ có thể bị đánh bại bằng sức mạnh của Tổng hợp, Hiệp nhất và Tình yêu, và bằng niềm xác tín vững chắc rằng chúng ta là Một trong bản chất, và trong Cái Một đó chúng ta có thể sống như anh chị em.

“Khi Chúng Ta nói về hợp tác và thậm chí về Tình huynh đệ, Chúng Ta phải lặp lại về niềm tin—không có nó thì không có nhịp điệu, không có nó thì không có thành công, không có nó thì không có sự tiến bộ. Đừng nghĩ rằng tôi đang nhắc lại điều quá hiển nhiên; trái lại, trong giờ nguy nan tôi nhắc lại phương dược cứu sinh. Không có con đường nào khác để đánh thức năng lượng tâm linh. Không có lối nào khác để trái tim bừng sáng chiến thắng. Thật khó mà không mệt mỏi nếu trong tim còn bóng tối.” (8)

Và chính Tình huynh đệ sẽ trở thành lý tưởng sống động trong tim óc những người mới, tìm thấy thân xác để biểu hiện trong Nhân loại Duy Nhất của tương lai.

Chỉ bằng sự khẳng định Tình huynh đệ, con người mới có thể tôn kính tinh thần cháy sáng trong mọi con người, không phân biệt; chỉ qua việc khẳng định lý tưởng này, Trái Đất mới được coi là kho báu để giữ gìn và trân quý, chứ không phải vật sở hữu để chiếm đoạt và tàn phá; chỉ bằng khát vọng hướng tới lý tưởng tối thượng này, con người mới có thể bắt đầu hợp tác vì mục đích chung.

“Hợp tác chắc chắn được biểu hiện trong hành động bên ngoài, nhưng Tình huynh đệ được thai nghén trong chiều sâu của tâm thức. Những cộng sự có thể khác nhau về mức độ tâm thức đạt được, trong khi những người huynh đệ sẽ cảm nhận nhau chính xác theo tâm thức. Huynh đệ có thể không cùng làm việc bên ngoài, nhưng tư tưởng của họ sẽ gắn kết mạnh mẽ với nhau. Họ sẽ đoàn kết một cách tự do; sự thống nhất của họ sẽ không phải là gánh nặng hay xiềng xích. Nhưng chính những người huynh đệ này sẽ hiểu sự thống nhất như một động lực mạnh mẽ cho điều thiện của thế giới. Không thể đặt giới hạn cho sự thống nhất đó, vì nền tảng của nó sẽ là tình yêu. Như vậy, hợp tác sẽ là sự chuẩn bị cho việc thực hiện Tình huynh đệ.” (9)

Một mục tiêu—lý tưởng về Tình huynh đệ—không cho phép nghỉ ngơi, mà chỉ có cam kết nhiệt thành: “… Vì vậy, mỗi ngày, trong mỗi công việc, trong mỗi suy nghĩ, người ta có thể khẳng định mình trong việc thực hiện Tình huynh đệ.” (10)

Tình huynh đệ được xây dựng trên sự phát triển của Những Mối Liên Giao Con người Đúng đắn. Chỉ với một trái tim hướng đến việc hoàn thiện các mối quan hệ giữa con người với nhau thì Nhân loại mới có thể hòa giải trọn vẹn với Trời—ngôi nhà tinh thần của nó và cũng là nhà của những Tình huynh đệ khác, hiện còn chưa biết.

“‘Cánh cửa nơi ác ngự trị’ được con người để mở bằng khát vọng ích kỷ, hận thù và chia rẽ, bằng lòng tham, những rào cản sắc tộc và quốc gia, những tham vọng thấp hèn và lòng yêu quyền lực, tàn bạo. Khi thiện chí và ánh sáng tuôn trào vào tâm trí và trái tim con người, những phẩm chất xấu xa ấy và những năng lượng duy trì cánh cửa ác sẽ nhường chỗ cho khát vọng hướng tới những liên giao con người đúng đắn, cho quyết tâm tạo ra một thế giới tốt đẹp và hòa bình hơn, và cho một sự biểu hiện toàn cầu của ý chí hướng thiện.” (11)

Sự hoàn thiện ấy đưa đến vinh quang tối hậu, hoàn tất bước đi cho phép Ý tưởng và nội dung của nó, bản chất và hình thức của nó, Tinh thần và vật chất hòa nhập trọn vẹn.

Chỉ bằng cách đó con người mới có thể dấn thân vào con đường dẫn tới tương lai, đổi mới và Nhân loại mới vinh quang, có khả năng hợp nhất Cái Tối Cao và Vực thẳm: “… định mệnh của nhân loại, như các bạn biết, là trở thành biểu hiện của trí tuệ của Thượng Đế, nhờ đó thể hiện trí thông tuệ linh hoạt, được thúc đẩy bởi tình yêu và được thực hiện bằng ý chí.” (12)

“Hãy thả trí tưởng tượng bay xa trong giây lát, hình dung tình trạng thế giới khi phần lớn nhân loại quan tâm đến lợi ích của tha nhân chứ không phải mục tiêu ích kỷ riêng. Lối suy tưởng giàu tưởng tượng như vậy là tốt và mang tính sáng tạo, sẽ giúp đưa vào hiện thực thế giới mới và kiểu nhân loại mới mà tương lai chắc chắn sẽ thể hiện.” (13)

“Hành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước: để học cách làm chủ tương lai, chúng ta phải bắt đầu từ ngày mai, vốn luôn là ngày đầu tiên, chu kỳ đầu tiên, khởi đầu của tương lai.” (14)

Được khích lệ và thúc giục bởi lời kêu gọi ấy, chúng ta đừng lãng phí thời gian mà hãy chuẩn bị “mơ” về tương lai và về những con người mới sẽ là “những viên đá sống” của nó.

Ngày qua ngày, chúng ta hãy dựng những thánh đường ánh sáng, gieo những khu vườn của cái đẹp, và gieo rắc trong tim mình ánh sáng rực rỡ của Nhân loại Mới.

Giuliana P.

01. E. Savoini, Building the future, 2002, tài liệu chưa xuất bản

02. (như trên)

03. (như trên)

04. Agni Yoga Series, Supermundane § 164

05. Agni Yoga Series, Agni Yoga 156

06. Agni Yoga Series, Leaves of Morya’s Garden II – Illumination § 160

07. (như trên) § 156  

08. Agni Yoga Series, Brotherhood § 71

09. (như trên) § 166 

10. (như trên) § 110  

11. A. Bailey, Discipleship in the New Age II, p. 174

12. (như trên), p. 169  

13. (như trên), p. 298  

14. E. Savoini, Op. cit.







Wednesday, 13 August 2025

Tư tưởng trên cõi cảm dục và Kama-Manas (Trí - Cảm)


Bài giảng của Cô Jo Waltz, ngày 12.08.2025

Link tài liệu: https://tinyurl.com/Jocourses

Link playlist chuyên đề Xua tan ảo cảm: https://tinyurl.com/playlistdgdi

Link playlist chuyên đề "The Science of Relations": http://tinyurl.com/9relations